lùn cùn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thấp bé một cách không cân đối, thiếu vẻ nhanh nhẹn: "lùn cùn" dùng để miêu tả dáng người hoặc vật thấp, nhỏ một cách vụng về, chậm chạp, thường gợi cảm giác không được thanh thoát hoặc linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé trông hơi lùn cùn so với các bạn cùng trang lứa.
- Chiếc bàn này đặt ở đây trông lùn cùn quá, không hợp với không gian rộng.
- Anh ta có thân hình lùn cùn nhưng sức khỏe lại rất tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa bóng, chỉ sự kém phát triển, thiếu sự vươn xa:
- Suy nghĩ của anh ta cứ lùn cùn mãi trong những toan tính nhỏ nhặt.
- Công ty không thể phát triển với một tầm nhìn lùn cùn như vậy.
Biến thể và từ gần giúng
- Lùn (tính từ): chỉ đặc điểm thấp, bé về chiều cao.
- Cây cau lùn.
- Cùn (tính từ): chỉ đặc điểm không sắc (với dao, kéo) hoặc chỉ sự chậm chạp, kém linh hoạt (về trí tuệ).
- Lưỡi dao cùn.
- Đầu óc cùn mòn.
Từ đồng nghĩa
- Thấp bé: nhấn mạnh vào đặc điểm chiều cao và kích thước nhỏ.
- Chậm chạp: nhấn mạnh vào đặc điểm thiếu nhanh nhẹn, linh hoạt (thường dùng cho hành động, tư duy).
Từ trái nghĩa
- Cao ráo: có dáng người cao và thanh thoát.
- Nhanh nhẹn: hoạt bát, linh hoạt trong cử chỉ và hành động.
- Lịch lãm / Thanh thoát: có vẻ ngoài cao sang, nhã nhặn hoặc nhẹ nhàng, duyên dáng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lùn cùn" thường mang sắc thái không tích cực, có thể hàm ý chê bai, đánh giá về ngoại hình hoặc phẩm chất. Cần thận trọng khi sử dụng để miêu tả người khác.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả, so sánh hơn là trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thấp bé.